HangGon.comHàng Gòn
Mộ cự thạch Hàng Gòn

Người xưa dựng mộ cự thạch Hàng Gòn thế nào: khai thác, vận chuyển và dựng đá

Không máy móc, người xưa vẫn tách, chở, dựng những phiến granit nặng nhiều tấn ở Hàng Gòn bằng nêm, con lăn, dây, đòn bẩy, dốc đất. Giả thuyết có cơ sở, không thần bí.

Experimental archaeology scene with a team of people pulling ropes to drag a large stone slab over wooden log rollers across a dirt clearing, seen from behind, hazy sunlight

Không cần giải thích thần bí: những phiến granit nặng nhiều tấn ở Hàng Gòn có thể được tách bằng nêm và lửa, chở bằng con lăn gỗ, xe trượt và dây kéo, dựng bằng đòn bẩy, hố chôn và dốc đất – những kỹ thuật mà khảo cổ học đã ghi nhận hoặc thử nghiệm ở nhiều công trình cự thạch trên thế giới. Điều làm nên kỳ công không phải phép màu mà là tổ chức: nhiều người, nhiều tháng, một mục tiêu chung.

Không có tư liệu nào ghi lại cách người xưa dựng chính di tích Hàng Gòn, nên mọi mô tả dưới đây là giả thuyết dựa trên bằng chứng ở nơi khác và trên dấu vết tại chỗ. Bài viết đi theo từng công đoạn: tìm và tách đá, đưa đá về, gia công, dựng trụ, đặt nắp, và ước lượng nhân lực, kèm các lưu ý về điều chưa biết.

Công đoạn 1: tìm và tách đá

Granit không có trên mặt vùng đất đỏ quanh Hàng Gòn, nên người xưa phải đi tìm ở những nơi có đá lộ ra – thường là các đồi, núi đá. Họ cần những khối đá có thớ phù hợp để tách thành phiến lớn, phẳng. Nguồn đá cụ thể của Hàng Gòn vẫn là câu hỏi đang được thảo luận.

Các kỹ thuật tách đá thời tiền sử được biết đến ở nhiều nơi trên thế giới gồm: đục một hàng lỗ nhỏ theo đường muốn tách rồi đóng nêm gỗ khô vào, tưới nước cho nêm nở ra làm đá nứt; hoặc đốt lửa trên mặt đá rồi dội nước lạnh để tạo vết nứt do chênh lệch nhiệt; hoặc lợi dụng các khe nứt tự nhiên có sẵn. Những cách này chậm nhưng hiệu quả với đá cứng.

Chọn đúng khối đá ngay từ đầu là việc quan trọng nhất: một phiến bị nứt ngang giữa đường vận chuyển có thể làm tiêu tan công sức nhiều tuần. Người thợ cổ hẳn đã tích luỹ kinh nghiệm đọc thớ đá qua nhiều thế hệ.

Công đoạn 2: đưa đá về địa điểm

Vận chuyển là công đoạn tốn sức nhất. Cách được nghĩ đến nhiều nhất là đặt phiến đá lên một khung trượt bằng gỗ, kê dưới các khúc gỗ tròn làm con lăn, rồi dùng dây kéo. Khi phiến đá lăn qua, người ta nhấc khúc gỗ phía sau chuyển lên phía trước. Trên nền đất mềm, có thể làm "đường ray" bằng gỗ để giảm ma sát và tránh lún.

Địa hình đồi thoải của vùng Long Khánh vừa có lợi vừa có hại: xuống dốc thì đỡ sức nhưng phải ghìm cho khỏi trôi, lên dốc thì cần thêm người. Mùa mưa đất đỏ lầy, khó kéo; mùa khô đất cứng, dễ đi hơn. Có thể người xưa chọn mùa khô để vận chuyển.

Có người đặt giả thuyết về việc dùng sức kéo của động vật như trâu hoặc voi. Đây là khả năng không thể loại trừ ở vùng Đông Nam Á, nhưng chưa có bằng chứng trực tiếp ở Hàng Gòn. Cách nói thận trọng: sức người là chắc chắn, sức động vật là có thể.

Công đoạn 3: gia công tại chỗ

Khi đá đã về đến nơi, người thợ làm phẳng mặt, tạo rãnh và gờ để ghép các tấm vách, tạo hình đầu trụ, đục lỗ trên thân trụ. Không có công cụ thép, họ dùng đá cứng hơn để đập, mài, cùng với cát và nước làm chất mài. Mỗi đường rãnh có thể mất nhiều ngày.

Gia công có lẽ được làm một phần ở nơi khai thác – để giảm khối lượng phải chở – và phần tinh hơn làm tại địa điểm dựng, nơi có thể ướm thử các tấm với nhau. Việc các tấm vách ghép khít bằng mộng cho thấy người thợ đã đo, ướm, chỉnh nhiều lần.

Đây là công việc đòi hỏi tay nghề chuyên môn, khác với việc kéo đá cần nhiều người nhưng không cần kỹ năng cao. Có thể trong cộng đồng đã có những người thợ đá được trọng vọng, truyền nghề qua các thế hệ.

Công đoạn 4 và 5: dựng trụ và đặt nắp

Hai việc khó nhất là dựng các trụ đá dài thẳng đứng và đặt tấm nắp nặng lên trên các tấm vách. Trình tự có thể đã diễn ra như sau – đây là giả thuyết dựa trên các thử nghiệm khảo cổ ở nơi khác:

  1. Đào hố chân trụ, một thành hố làm dốc nghiêng để trụ trượt vào.
  2. Kéo trụ nằm ngang tới mép hố, đẩy cho chân trụ trượt xuống hố.
  3. Dùng dây buộc đầu trụ (có thể tận dụng khấc ở đầu trụ) và đòn bẩy, kê dần từng lớp gỗ, kéo trụ dựng đứng lên.
  4. Chèn đất, đá vụn quanh chân trụ và nện chặt để trụ đứng vững.
  5. Dựng các tấm vách theo cùng nguyên lý, ghép mộng với nhau thành khối hộp.
  6. Đắp đất thành dốc thoai thoải lên đến mép trên các tấm vách, hoặc lấp đầy quanh khối hộp.
  7. Kéo tấm nắp lên dốc đất bằng con lăn và dây, đưa vào đúng vị trí trên các tấm vách.
  8. Đào bỏ phần đất đắp, để lộ khối hộp với nắp đã nằm trên.

Cách đắp dốc đất được nghĩ đến cho nhiều công trình cự thạch vì nó không cần thiết bị phức tạp, chỉ cần nhiều công đào đắp. Dấu vết của dốc đất thường đã mất sau hàng nghìn năm, nên khó chứng minh trực tiếp.

Ước lượng nhân lực: một phép tính giả định

Không có số liệu thật về nhân lực dựng Hàng Gòn. Phép tính dưới đây chỉ là ví dụ giả định để hình dung quy mô, dựa trên nguyên lý chung của khảo cổ thực nghiệm – mỗi người kéo được một phần khối lượng khi đá đặt trên con lăn:

Giả địnhGiá trị ví dụGhi chú
Khối lượng một phiến lớnVài tấn đến hơn mười tấnTuỳ kích thước, chỉ để minh hoạ
Số người kéo trên đường bằngVài chục ngườiCó con lăn, đường ray gỗ
Số người lên dốcGấp đôi trở lênCộng người kê con lăn, ghìm dây
Người phục vụThêm hàng chục ngườiChặt gỗ làm con lăn, nấu ăn, dẫn đường
Thời gianNhiều tuần đến nhiều thángTuỳ quãng đường và số phiến đá

Con số thật có thể khác xa. Điều phép tính cho thấy là công trình đòi hỏi huy động từ vài chục đến hàng trăm người trong thời gian dài, cùng nguồn lương thực nuôi họ – nghĩa là một cộng đồng có tổ chức và có dư thừa sản phẩm.

Tổ chức cộng đồng: phần khó nhất không nằm ở đá

Nếu đặt câu hỏi "phần nào khó nhất khi dựng Hàng Gòn", câu trả lời có lẽ không phải kéo đá mà là tổ chức. Phải có người quyết định làm, người chọn nơi đặt, người tìm nguồn đá, người chỉ huy kéo, người thợ gia công, và hàng chục, hàng trăm người góp sức. Phải có lương thực nuôi họ trong nhiều tuần, nghĩa là cộng đồng phải sản xuất dư thừa.

Phải có cả lý do đủ mạnh để mọi người chấp nhận bỏ công: tôn vinh một người đứng đầu, thể hiện uy thế của dòng họ hay làng, thực hiện một nghi lễ quan trọng. Ở các xã hội còn giữ truyền thống kéo đá như Sumba, việc dựng mộ đá đi kèm lễ hội lớn, nơi gia chủ đãi tiệc người tham gia – công sức được đền đáp bằng thực phẩm, uy tín và quan hệ.

Nhìn như vậy, mộ cự thạch Hàng Gòn không chỉ là chứng tích kỹ thuật mà là chứng tích xã hội: nó cho biết cư dân cổ ở đây đã đạt tới mức tổ chức đủ để biến một ý tưởng thành công trình bền vững hàng nghìn năm.

Khảo cổ thực nghiệm: thử làm lại để hiểu

Ở nhiều nước, các nhà nghiên cứu đã thử dựng lại cự thạch bằng công cụ thời tiền sử: kéo những phiến đá lớn trên con lăn và xe trượt, dựng trụ bằng dây và đòn bẩy, đặt nắp bằng dốc đất. Kết quả chung của các thử nghiệm ấy là: những việc tưởng như không thể làm được hoàn toàn khả thi với đủ người, đủ thời gian và kỹ thuật phù hợp.

Ở Indonesia, trên đảo Sumba, cộng đồng địa phương vẫn giữ truyền thống kéo đá lớn làm mộ cho đến thời hiện đại. Những ghi chép nhân học về các buổi kéo đá ở đây – với hàng trăm người, dây thừng, xe trượt gỗ, nghi lễ và tiệc tùng đi kèm – cho giới nghiên cứu hình ảnh sống động về cách các xã hội tiền sử có thể đã làm.

Những so sánh này không chứng minh người Hàng Gòn làm đúng như vậy, nhưng cho thấy không cần đến lời giải thích siêu nhiên. Kỳ công thực sự nằm ở khả năng tổ chức cộng đồng.

Những điều chúng ta chưa biết

Nguồn đá chính xác và quãng đường. Chưa xác định chắc chắn đá được lấy từ đâu, nên quãng đường vận chuyển chỉ có thể ước đoán.

Thời gian xây dựng. Công trình dựng trong một mùa hay qua nhiều năm, một lần hay qua nhiều giai đoạn – chưa có bằng chứng.

Ai làm và vì sao họ làm. Người kéo đá là thành viên cộng đồng tự nguyện, là lao động được huy động, hay là cả hai? Họ được đền đáp thế nào? Đây là câu hỏi về xã hội, khó trả lời từ đá.

Nghi lễ đi kèm. Ở nhiều nơi, việc kéo đá đi kèm nghi lễ, tiệc, âm nhạc. Ở Hàng Gòn có như vậy không, chưa thể biết.

Đường đi của đá. Không còn dấu vết con đường kéo đá sau hàng nghìn năm canh tác, phát rừng, làm vườn. Nếu từng có đường ray gỗ hay lối kéo, chúng đã mất từ lâu.

Có công trình dở dang nào không. Ở một số nơi trên thế giới, giới khảo cổ tìm được phiến đá bị bỏ lại giữa đường hoặc tại mỏ, giúp hiểu quy trình. Ở vùng Long Khánh, chưa có phát hiện tương tự được công bố rộng rãi.

Câu hỏi thường gặp

Người xưa dùng gì để kéo đá nặng nhiều tấn?

Các giả thuyết có cơ sở gồm con lăn bằng khúc gỗ tròn, khung trượt gỗ, đường ray gỗ trên nền đất và dây kéo, cùng sức của nhiều người. Sức kéo của động vật là khả năng có thể nhưng chưa có bằng chứng trực tiếp ở Hàng Gòn.

Làm sao đặt được tấm nắp lên trên các tấm vách?

Giả thuyết phổ biến là đắp đất thành dốc lên đến mép trên của vách, kéo nắp lên dốc bằng con lăn và dây, đặt vào vị trí rồi đào bỏ đất. Cách này không cần thiết bị phức tạp, chỉ cần nhiều công sức.

Không có dụng cụ thép thì đẽo đá granit bằng gì?

Người xưa có thể dùng đá cứng hơn để đập và mài, kết hợp cát và nước làm chất mài. Đồ đồng, đồ sắt thời kỳ này cũng có thể hỗ trợ một phần. Công việc rất chậm và cần tay nghề.

Cần bao nhiêu người để dựng mộ cự thạch Hàng Gòn?

Không có số liệu thật. Ước lượng theo nguyên lý khảo cổ thực nghiệm cho thấy có thể cần từ vài chục đến hàng trăm người trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng, cùng nguồn lương thực nuôi họ.

Có phải người xưa có kỹ thuật bí mật đã thất truyền?

Không cần giả định như vậy. Các kỹ thuật đã biết như nêm, lửa, con lăn, đòn bẩy, dốc đất đủ để giải thích công trình. Điều đặc biệt là khả năng tổ chức cộng đồng, không phải một bí quyết thất truyền.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.