Theo các tài liệu thường dẫn, mộ cự thạch Hàng Gòn có niên đại khoảng 2.000 đến 2.500 năm trước, tức thuộc thời đại kim khí ở Nam Bộ; chủ nhân là cư dân cổ ở lưu vực sông Đồng Nai mà giới khảo cổ xếp vào văn hoá Đồng Nai. Danh tính cụ thể của người được chôn – nếu đúng là mộ – và tên gọi cộng đồng ấy thì đến nay chưa ai biết.
Hai câu hỏi "có từ bao giờ" và "ai xây" nghe đơn giản nhưng trả lời không dễ: đá không tự cho biết tuổi, và người xưa không để lại chữ viết. Bài này giải thích cách giới khảo cổ ước tính niên đại, vì sao các nguồn đưa khoảng khác nhau, chúng ta biết gì về cư dân cổ vùng này, và các giả thuyết về chức năng công trình.
Đá không cho biết tuổi: vì sao định niên đại khó
Một phiến granit có tuổi địa chất hàng trăm triệu năm, nhưng điều người ta muốn biết là lúc con người dựng nó lên. Không có phương pháp nào đo trực tiếp "tuổi xây dựng" của một khối đá. Giới khảo cổ phải dựa vào những thứ đi kèm: than củi, vật liệu hữu cơ, đồ gốm, công cụ nằm trong cùng lớp đất hoặc gắn với hoạt động dựng công trình.
Với Hàng Gòn, khó khăn càng lớn vì khoang mộ gần như trống và khu vực đã có nhiều xáo trộn qua thời gian. Mẫu vật để định niên đại phải lấy từ quanh di tích, và luôn có câu hỏi: mẫu này có thật sự cùng thời với lúc dựng đá không, hay thuộc một giai đoạn sử dụng khác?
Vì thế, niên đại của Hàng Gòn thường được nêu dưới dạng khoảng, chứ không phải một năm cụ thể. Đó không phải sự mơ hồ thiếu trách nhiệm, mà là cách nói trung thực về giới hạn của bằng chứng.
Cũng cần nhớ rằng một công trình có thể được dùng, sửa, thăm viếng qua nhiều thế hệ sau khi dựng. Một mẫu than tìm thấy quanh trụ đá có thể đến từ một lần đốt lửa hàng trăm năm sau ngày dựng. Người nghiên cứu phải cân nhắc từng mẫu trong bối cảnh lớp đất của nó trước khi gắn nó với thời điểm xây dựng.
Các cách giới khảo cổ ước tính niên đại
Đo phóng xạ carbon. Than, gỗ, xương và vật liệu hữu cơ khác chứa carbon-14 phân rã theo tốc độ biết trước. Đo lượng còn lại cho biết vật liệu đã "ngừng sống" bao lâu. Phương pháp này chính xác cho mẫu, nhưng độ tin cậy với di tích phụ thuộc vào việc mẫu gắn chặt với công trình đến mức nào.
So sánh loại hình hiện vật. Đồ gốm, công cụ đá, đồ kim loại có kiểu dáng thay đổi theo thời gian. Nếu tìm được hiện vật quanh di tích giống với hiện vật ở các di chỉ đã biết niên đại, có thể suy ra khoảng thời gian tương ứng.
Địa tầng. Lớp đất nằm dưới thường cũ hơn lớp nằm trên. Vị trí của chân trụ đá, của hố dựng, của hiện vật trong các lớp đất giúp xếp thứ tự trước sau.
Đối chiếu với các di tích cùng vùng. Đặt Hàng Gòn cạnh các di chỉ cư trú, mộ táng khác của lưu vực Đồng Nai đã được định niên đại giúp thu hẹp khoảng thời gian hợp lý.
Vì sao các nguồn đưa con số khác nhau
Khi đọc về Hàng Gòn, bạn có thể gặp "khoảng 2.000 năm", "khoảng 2.300 năm", "khoảng 2.500 năm", có nguồn ghi theo thế kỷ trước Công nguyên. Sự khác nhau này đến từ nhiều lý do: mẫu đo khác nhau, phương pháp hiệu chỉnh khác nhau, cách làm tròn khác nhau, và cả việc người viết sau chép lại từ người viết trước mà không ghi nguồn.
Cách đọc hợp lý là: di tích có niên đại vào khoảng thời gian từ vài thế kỷ trước Công nguyên đến quanh đầu Công nguyên – tương ứng thời đại kim khí ở Nam Bộ. Mọi con số cụ thể hơn đều nên được hiểu như ước lượng có sai số.
Nếu bạn viết bài, làm bài giảng, hãy chọn một nguồn đáng tin – sách của nhà khảo cổ có tên tuổi, tư liệu của bảo tàng – ghi rõ con số theo nguồn đó và kèm chữ "khoảng". Tránh ghép các con số từ nhiều nguồn để tạo ra một niên đại "chính xác" giả tạo.
Cư dân cổ lưu vực Đồng Nai là ai
Giới khảo cổ dùng tên "văn hoá Đồng Nai" để gọi tập hợp các di tích tiền sử và sơ sử ở lưu vực sông Đồng Nai, trải qua nhiều giai đoạn từ thời đồ đá mới đến thời đại kim khí. Đây là cách gọi theo vùng, không phải tên một dân tộc hay một nhà nước.
Qua các di chỉ đã khai quật trong vùng, có thể hình dung cư dân cổ sống thành làng, làm nông nghiệp, chế tác công cụ đá rất thành thạo, làm đồ gốm, và về sau biết đúc đồ đồng, dùng đồ sắt. Họ khai thác cả vùng đồi lẫn vùng ven sông, trao đổi sản vật với các cộng đồng khác. Một số di vật như khuôn đúc, đồ trang sức, nhạc cụ bằng đá cho thấy đời sống tinh thần và kỹ thuật khá phát triển.
Việc dựng một công trình như Hàng Gòn cho thấy thêm một điều: xã hội ấy có khả năng huy động nhiều người làm một việc chung trong thời gian dài, nghĩa là có tổ chức, có người đứng đầu, có sự phân công. Đây là dấu hiệu của một xã hội đã phân tầng ở mức nào đó.
Đất đỏ chua và sự biến mất của dấu vết
Một lý do khiến câu hỏi "ai được chôn" khó trả lời nằm ngay dưới chân di tích: đất đỏ bazan của vùng Long Khánh có tính chua. Trong môi trường đất chua, ẩm, nóng quanh năm, xương người, gỗ, vải, da và hầu hết vật liệu hữu cơ phân huỷ nhanh. Sau hàng nghìn năm, những gì có thể còn lại chủ yếu là đồ gốm, đồ đá, đồ kim loại – và cả chúng cũng có thể bị ăn mòn.
Điều này giải thích một phần vì sao các khu mộ tiền sử ở miền Đông Nam Bộ ít khi còn xương cốt nguyên vẹn, khác với những vùng đất kiềm hoặc khô hạn trên thế giới nơi xương có thể giữ được rất lâu. Một khoang mộ trống không nhất thiết có nghĩa là chưa từng có người được chôn.
Cũng vì thế, mỗi mảnh gốm, mỗi hạt chuỗi tìm được quanh di tích đều quý. Chúng là những manh mối hiếm hoi còn sống sót qua điều kiện khắc nghiệt của đất, giúp các nhà nghiên cứu ghép dần bức tranh về cư dân cổ.
Mộ hay không phải mộ: các giả thuyết về chức năng
Cách gọi "mộ cự thạch" phản ánh giả thuyết phổ biến nhất, nhưng không phải duy nhất. Bảng dưới tóm tắt các hướng giải thích đã được nêu, kèm điểm mạnh và điểm yếu:
| Giả thuyết | Căn cứ ủng hộ | Điểm còn yếu |
|---|---|---|
| Mộ của người có địa vị cao | Khoang đá kín vừa một người; công trình cần huy động lớn, hợp với việc tôn vinh người quan trọng | Hiện vật, hài cốt trong khoang rất ít |
| Công trình nghi lễ của cộng đồng | Trụ đá quanh khối chính gợi không gian nghi lễ; cự thạch ở nhiều nơi gắn với nghi lễ | Khó chứng minh trực tiếp nghi lễ diễn ra thế nào |
| Công trình tưởng niệm, đánh dấu | Có thể không chứa thi hài mà chỉ là nơi tưởng nhớ | Thiếu bằng chứng phân biệt với giả thuyết mộ |
| Kết hợp nhiều chức năng | Ở nhiều nền văn hoá, mộ người đứng đầu cũng là nơi hành lễ của cộng đồng | Là cách hiểu mềm, khó kiểm chứng riêng từng phần |
Điều chắc chắn là công trình có ý nghĩa rất lớn với cộng đồng dựng nên nó. Còn ý nghĩa ấy cụ thể là gì, câu trả lời phụ thuộc vào những phát hiện trong tương lai.
Hàng Gòn và các nhà nước cổ ở Nam Bộ
Người đọc hay hỏi: chủ nhân Hàng Gòn có liên quan đến Phù Nam hay các vương quốc cổ khác ở Nam Bộ không? Theo hiểu biết hiện nay, niên đại của Hàng Gòn nằm ở giai đoạn trước hoặc quanh thời điểm các nhà nước sớm ở Nam Bộ hình thành, và vùng đồi Long Khánh nằm xa các trung tâm được biết đến của những nhà nước đó.
Giới nghiên cứu xem các cộng đồng thời đại kim khí ở lưu vực Đồng Nai là một phần của nền tảng xã hội mà trên đó các nhà nước sớm phát triển về sau. Nhưng nối thẳng Hàng Gòn với một vương quốc cụ thể là bước đi chưa có bằng chứng.
Vì vậy, khi gặp các câu như "lăng mộ vua Phù Nam" hay "đền thờ của vương quốc cổ" gắn với Hàng Gòn, nên xem đó là suy diễn chứ không phải kết luận khoa học. Cách nói an toàn và đúng là: di tích thuộc về cư dân cổ lưu vực Đồng Nai thời đại kim khí.
Những gì nghiên cứu tương lai có thể làm sáng tỏ
Khảo cổ học là ngành mà câu trả lời thay đổi khi có bằng chứng mới. Với Hàng Gòn, có vài hướng có thể đem lại thông tin: phân tích thành phần đá để xác định nguồn khai thác; khảo sát rộng hơn quanh di tích bằng các phương pháp ít xâm lấn như đo địa vật lý; đo niên đại thêm các mẫu từ những vị trí liên quan trực tiếp đến hố dựng trụ; so sánh có hệ thống với các công trình cự thạch trong khu vực Đông Nam Á.
Mỗi hướng đều cần thời gian, kinh phí, và sự cân nhắc giữa nhu cầu nghiên cứu với yêu cầu bảo tồn – vì đào thêm cũng là phá huỷ một phần thông tin trong lòng đất.
Với người quan tâm, điều nên làm là theo dõi các công bố của cơ quan khảo cổ và bảo tàng, đón nhận thông tin mới với tinh thần thận trọng: một bài báo nói "phát hiện chấn động" chưa chắc đã là một kết luận được giới chuyên môn chấp nhận.
Câu hỏi thường gặp
Mộ cự thạch Hàng Gòn có trước hay sau Công nguyên?
Theo các tài liệu thường dẫn, niên đại khoảng 2.000 đến 2.500 năm trước, tức nằm trong khoảng vài thế kỷ trước Công nguyên đến quanh đầu Công nguyên. Con số cụ thể tuỳ nguồn và phương pháp.
Văn hoá Đồng Nai là gì?
Đó là tên giới khảo cổ dùng để gọi tập hợp các di tích tiền sử và sơ sử ở lưu vực sông Đồng Nai, gồm di chỉ cư trú, xưởng chế tác, mộ táng qua nhiều giai đoạn. Đây là cách gọi theo vùng, không phải tên một dân tộc.
Có biết tên người được chôn trong mộ không?
Không. Không có chữ viết, không có hiện vật nào cho phép xác định danh tính. Mọi câu chuyện về tên tuổi, thân phận người được chôn đều là truyền thuyết hoặc suy đoán.
Mộ cự thạch Hàng Gòn có liên quan đến Phù Nam không?
Chưa có bằng chứng nối trực tiếp di tích với Phù Nam hay một nhà nước cổ cụ thể. Cách nói đúng là di tích thuộc cư dân cổ lưu vực Đồng Nai thời đại kim khí.
Vì sao gọi là mộ nếu trong khoang gần như trống?
Vì giả thuyết được nhiều nhà nghiên cứu chấp nhận nhất là công trình dùng để chôn cất một người có địa vị. Việc khoang gần như trống có thể do xáo trộn, do đất chua làm vật hữu cơ phân huỷ, hoặc do chức năng khác – câu hỏi vẫn còn mở.