Theo các tài liệu thường dẫn, mộ cự thạch Hàng Gòn được phát hiện năm 1927 khi kỹ sư cầu đường người Pháp Jean Bouchot làm con đường nay là quốc lộ 56; ngay sau đó học giả Henri Parmentier của Trường Viễn Đông Bác Cổ đến khảo sát và công bố di tích. Từ đó đến nay, Hàng Gòn được nhiều thế hệ nhà khảo cổ, trong và ngoài nước, nghiên cứu tiếp.
Câu chuyện phát hiện không chỉ là một giai thoại. Nó cho biết vì sao di tích được biết tới muộn, vì sao những ghi chép đầu tiên có giá trị đặc biệt, và vì sao nhiều câu hỏi đến nay vẫn chưa có lời đáp. Bài này kể lại theo trình tự, phân biệt điều được ghi nhận rộng rãi với chi tiết còn chênh giữa các nguồn.
Hàng nghìn năm nằm yên dưới rừng
Trước năm 1927, di tích đã ở đó hàng nghìn năm. Không có tư liệu nào cho biết cư dân sống quanh vùng trong các thế kỷ trước đã nhìn nhận những tấm đá ấy thế nào; có thể họ biết đến chúng, có thể chúng bị che khuất dưới lớp đất và cây rừng. Những gì truyền lại trong dân gian về "mả đá", "nhà đá" ở vùng này khó xác định niên đại.
Lý do di tích không được ghi trong sử sách xưa cũng dễ hiểu: vùng đồi đất đỏ Long Khánh ở xa các trục khẩn hoang ven sông, dân cư thưa, sổ sách triều Nguyễn ít mô tả chi tiết. Chỉ khi con đường hiện đại đi qua và người có hiểu biết khảo cổ nhìn thấy, di tích mới bước vào hồ sơ khoa học.
Điều này đúng với nhiều di tích cự thạch trên thế giới: chúng thường được "phát hiện" bởi những người làm công trình – làm đường, khai hoang, xây dựng – rồi mới được giới khoa học tiếp nhận.
Năm 1927: một kỹ sư làm đường dừng lại
Bối cảnh là thời kỳ người Pháp mở mạng đường nối các vùng đồn điền cao su miền Đông. Tuyến từ vùng Long Khánh xuống Bà Rịa, khi ấy là liên tỉnh lộ số 2 theo các tài liệu thường dẫn, đi qua Hàng Gòn. Trong lúc thi công, kỹ sư Jean Bouchot nhận ra những phiến đá lớn, phẳng, có dấu hiệu gia công – không giống đá tự nhiên.
Thay vì cho phá đi để lấy đường hay lấy đá, ông báo cho giới nghiên cứu. Quyết định ấy đáng ghi nhận: rất nhiều di tích trên thế giới đã mất vì người làm công trình không nhận ra hoặc không quan tâm. Nhờ sự chú ý của một kỹ sư, Hàng Gòn được giữ lại và trở thành đối tượng nghiên cứu.
Các chi tiết như ngày tháng cụ thể, khối đá được nhìn thấy đầu tiên, tình trạng ban đầu của di tích được kể hơi khác nhau giữa các nguồn. Điều thống nhất là năm 1927, gắn với việc làm đường, và tên Jean Bouchot.
Henri Parmentier và những ghi chép đầu tiên
Thông tin được chuyển tới Trường Viễn Đông Bác Cổ (École française d'Extrême-Orient) – cơ quan nghiên cứu khảo cổ, lịch sử, văn hoá hàng đầu ở Đông Dương thời đó. Henri Parmentier, một nhà nghiên cứu kiến trúc và khảo cổ có tiếng của trường, theo các tài liệu thường dẫn, đã đến khảo sát, đo vẽ và công bố di tích không lâu sau khi phát hiện.
Những ghi chép, bản vẽ, ảnh chụp từ giai đoạn này có giá trị đặc biệt vì ghi lại hiện trạng gần nhất với lúc phát hiện: vị trí các tấm đá, các trụ còn đứng hay đã ngã, kích thước, kỹ thuật ghép. Về sau, khi di tích chịu tác động của thời gian và con người, các nhà nghiên cứu thường so sánh với tư liệu ban đầu này.
Cách gọi "mộ" – coi công trình là nơi chôn cất – cũng hình thành từ các nghiên cứu ban đầu. Cách gọi ấy được dùng rộng rãi đến nay, dù như sẽ nói ở các bài khác, chức năng chính xác vẫn là câu hỏi mở.
Dòng thời gian nghiên cứu (tóm lược)
Bảng dưới tóm lược các giai đoạn chính. Mốc năm có ghi là các mốc thường được dẫn; các đợt khảo sát cụ thể sau 1975 được gộp chung vì chi tiết từng đợt khác nhau giữa các nguồn:
| Giai đoạn | Sự kiện chính | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hàng nghìn năm trước | Cư dân cổ dựng công trình | Niên đại ước tính khoảng 2.000 – 2.500 năm |
| 1927 | Jean Bouchot phát hiện khi làm đường | Di tích bước vào hồ sơ khoa học |
| Cuối thập niên 1920 | Henri Parmentier khảo sát, công bố | Ghi chép, bản vẽ đầu tiên |
| Các thập niên giữa thế kỷ 20 | Được nhắc trong các công trình tổng hợp về khảo cổ Đông Dương | Hàng Gòn được biết đến rộng rãi |
| Sau 1975 | Các nhà khảo cổ Việt Nam điều tra, khai quật, nghiên cứu tiếp | Đặt di tích vào bức tranh văn hoá Đồng Nai |
| 1998 | Xếp hạng di tích quốc gia | Được bảo vệ theo luật di sản |
| 2015 | Xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt | Mức xếp hạng cao nhất |
Nếu bạn cần trích dẫn chính xác từng đợt khai quật cho công trình học thuật, hãy tra các báo cáo khảo cổ đã công bố và tư liệu của bảo tàng tỉnh Đồng Nai.
Sau năm 1975: các nhà khảo cổ Việt Nam tiếp nối
Sau 1975, việc nghiên cứu Hàng Gòn được các cơ quan khảo cổ trong nước, cùng bảo tàng tỉnh Đồng Nai, tiếp tục qua nhiều đợt điều tra, khai quật và khảo sát. Những nghiên cứu này không chỉ tập trung vào khối đá chính mà còn tìm hiểu khu vực xung quanh, tìm dấu vết cư trú, công cụ, đồ gốm có thể liên quan.
Một hướng quan trọng là đặt Hàng Gòn trong bối cảnh rộng hơn: so sánh với các di chỉ cùng vùng như các di chỉ cư trú, xưởng chế tác công cụ đá quanh Long Khánh, các khu mộ táng ở lưu vực sông Đồng Nai. Từ đó, giới nghiên cứu xếp Hàng Gòn vào bức tranh chung của cư dân cổ miền Đông Nam Bộ thời đại kim khí.
Các kỹ thuật mới như đo niên đại bằng phương pháp khoa học, phân tích đá, phân tích đất cũng được áp dụng, giúp thu hẹp khoảng niên đại và hiểu rõ hơn nguồn gốc vật liệu. Tuy vậy, vì hiện vật trong lòng mộ rất ít, nhiều câu hỏi vẫn chưa có lời đáp chắc chắn.
Những câu hỏi mà quá trình nghiên cứu chưa trả lời được
Ai được chôn, nếu là mộ? Danh tính, giới tính, địa vị của người được chôn chưa được xác định. Có thể di tích đã bị xáo trộn trước khi được phát hiện.
Đá lấy từ đâu chính xác? Giới nghiên cứu biết đá không có tại chỗ, nhưng nguồn đá cụ thể và quãng đường vận chuyển vẫn là chủ đề thảo luận.
Công trình được dựng một lần hay qua nhiều giai đoạn? Trạng thái hiện nay của các trụ đá, khối đá không đủ để khẳng định trình tự dựng.
Mối liên hệ với cộng đồng sau này. Chủ nhân di tích có quan hệ thế nào với các cư dân sống ở vùng này về sau vẫn chưa có bằng chứng quyết định.
Có công trình tương tự gần đó không? Các khảo sát trong vùng chưa ghi nhận một công trình cự thạch khác cùng quy mô ở Long Khánh. Liệu xưa kia có thêm những công trình như vậy đã bị phá huỷ hay chưa được tìm thấy, vẫn là câu hỏi mở.
Hiện trạng lúc phát hiện chính xác ra sao? Các nguồn mô tả hiện trạng ban đầu không hoàn toàn giống nhau, nhất là về số trụ còn đứng và tình trạng khoang mộ. Việc so sánh tư liệu cũ với hiện trạng hôm nay vì thế cần thận trọng.
Bài học từ cách di tích được phát hiện
Câu chuyện năm 1927 có một bài học vẫn còn nguyên giá trị: di tích thường lộ ra khi con người làm công trình, và số phận của nó phụ thuộc vào phản ứng của người có mặt lúc đó. Nếu người làm đường coi những tấm đá là vật cản, Hàng Gòn có thể đã thành đá kè đường.
Ngày nay, luật di sản văn hoá yêu cầu khi phát hiện dấu vết khảo cổ trong lúc xây dựng phải tạm dừng và báo cơ quan có thẩm quyền. Ở một vùng như Long Khánh – nơi đã có nhiều di chỉ tiền sử được tìm thấy – khả năng gặp hiện vật khi đào móng nhà, làm đường, đào ao không phải là chuyện hiếm.
Với người dân Hàng Gòn và các phường lân cận, điều này có ý nghĩa thực tế: nếu khi làm vườn, đào móng mà gặp mảnh gốm cổ, công cụ đá, tấm đá lạ, cách đúng là giữ nguyên hiện trạng, chụp ảnh, và báo cho phường hoặc bảo tàng tỉnh. Một phát hiện nhỏ có thể bổ sung mảnh ghép quan trọng cho lịch sử vùng đất, như Jean Bouchot đã làm gần một thế kỷ trước.
Vai trò của bảo tàng tỉnh và cộng đồng địa phương
Sau giai đoạn đầu do giới nghiên cứu thuộc địa thực hiện, việc chăm lo di tích chuyển dần sang các cơ quan trong nước. Bảo tàng tỉnh Đồng Nai và ngành văn hoá địa phương giữ vai trò thường trực: lập hồ sơ, theo dõi hiện trạng, phối hợp các đợt nghiên cứu, làm thủ tục xếp hạng, tổ chức tu bổ và quản lý tham quan.
Hồ sơ xếp hạng di tích quốc gia rồi quốc gia đặc biệt đòi hỏi tập hợp toàn bộ tư liệu nghiên cứu từ trước đến nay, đánh giá giá trị, khoanh vùng bảo vệ. Quá trình ấy cũng là dịp tổng kết lịch sử nghiên cứu Hàng Gòn một cách hệ thống.
Cộng đồng địa phương có vai trò ít được nhắc nhưng không nhỏ: người dân sống quanh di tích là những người đầu tiên nhận ra thay đổi bất thường, báo khi có người đào bới, giữ gìn cảnh quan. Lớp học sinh lớn lên cạnh di tích, được dạy về nó, là thế hệ sẽ tiếp tục bảo vệ nó.
Câu hỏi thường gặp
Mộ cự thạch Hàng Gòn được phát hiện năm nào?
Theo các tài liệu thường dẫn, di tích được phát hiện năm 1927, trong lúc làm tuyến đường đi qua vùng Hàng Gòn, nay là quốc lộ 56. Đây là mốc được nhắc thống nhất trong hầu hết sách báo về di tích.
Jean Bouchot là ai?
Jean Bouchot là kỹ sư cầu đường người Pháp, theo các tài liệu thường dẫn là người phát hiện ra di tích khi đang thi công tuyến đường. Ông không phải nhà khảo cổ, nhưng đã nhận ra giá trị của những tấm đá và báo cho giới nghiên cứu.
Henri Parmentier đã làm gì với di tích?
Henri Parmentier, nhà nghiên cứu của Trường Viễn Đông Bác Cổ, theo các tài liệu thường dẫn đã đến khảo sát, đo vẽ và công bố di tích không lâu sau khi phát hiện. Ghi chép của ông là tư liệu nền cho các nghiên cứu sau.
Sau này có khai quật thêm ở Hàng Gòn không?
Có. Sau 1975, các nhà khảo cổ Việt Nam cùng bảo tàng tỉnh Đồng Nai đã điều tra, khai quật, khảo sát qua nhiều đợt, mở rộng nghiên cứu ra khu vực xung quanh khối đá chính.
Tư liệu gốc về phát hiện năm 1927 có thể đọc ở đâu?
Các công bố của Trường Viễn Đông Bác Cổ thời đó, chủ yếu bằng tiếng Pháp, nằm trong các thư viện chuyên ngành. Với người đọc phổ thông, sách về khảo cổ Đồng Nai và tư liệu của bảo tàng tỉnh là nguồn dễ tiếp cận hơn.